SDS – Phiếu an toàn hóa chất: Vitamin B1 (Thiamin 99%) nguyên chất
← Vitamin B1 (Thiamin 99%) nguyên chất
- Dung môi hòa tan:
- Nước
1. Nhận dạng
- Tên: Vitamin B1 — Thiamin hydroclorid (Thiamine hydrochloride) 99%
- Tên khác: thiamin HCl, aneurin hydroclorid; dạng muối khác cũng bán làm vitamin B1: thiamin mononitrat (CAS 532-43-4, EC 208-537-4)
- CAS: 67-03-8 | EC: 200-641-8
- Công thức: C12H17ClN4OS·HCl
- Công dụng: vitamin bổ sung cho cây trồng
2. Nhận dạng nguy hại
Không phân loại là chất nguy hiểm theo GHS (không có phân loại hài hòa EU; phần lớn SDS của nhà sản xuất ghi không nguy hiểm, một số nhà cung cấp ghi kích ứng da/mắt nhẹ).
- Bụi có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và đường hô hấp.
- Dung dịch có tính axit nhẹ.
Phòng ngừa chung: tránh tạo bụi và hít bụi; mang kính, găng tay khi cân, pha lượng lớn; rửa tay sau khi thao tác; thải bỏ theo quy định.
3. Biện pháp sơ cứu
- Mắt: rửa bằng nhiều nước sạch vài phút, tháo kính áp tròng; đi khám nếu còn kích ứng.
- Da: rửa bằng xà phòng và nước.
- Hít phải: ra chỗ thoáng khí; đi khám nếu có triệu chứng.
- Nuốt phải: súc miệng, uống nước. Đi khám nếu nuốt lượng lớn hoặc thấy khó chịu.
4. Phòng cháy chữa cháy
Chất rắn hữu cơ cháy được, khó bắt lửa; bụi mịn lơ lửng nồng độ cao có thể bắt cháy. Chữa cháy bằng nước phun, bọt, bột khô hoặc CO2. Khi cháy sinh khí độc: CO, CO2, oxit nitơ, oxit lưu huỳnh, hydro clorua. Người chữa cháy mang thiết bị thở độc lập.
5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ
Quét hoặc hút gom nhẹ, tránh bay bụi, cho vào hộp kín. Lau sạch phần còn lại bằng nước. Không xả lượng lớn ra cống, nguồn nước.
6. Thao tác và bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, chống ẩm, tránh ánh sáng, nơi khô mát. Thiamin kém bền trong môi trường kiềm và ở nhiệt độ cao; không để chung với chất oxy hóa mạnh, chất kiềm. Hạn chế tạo bụi khi cân, pha.
7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân
Không có giới hạn phơi nhiễm riêng; áp dụng giới hạn chung cho bụi. Kính bảo hộ, găng tay, khẩu trang chống bụi khi cân, pha lượng lớn. Rửa tay sau khi làm việc.
8. Tính chất lý hóa
- Dạng: bột tinh thể màu trắng, mùi nhẹ đặc trưng
- Độ tan trong nước: tan rất tốt
- pH dung dịch: có tính axit (khoảng 3–5)
- Nhiệt độ nóng chảy: khoảng 248 °C (phân hủy)
- Độ ổn định: hút ẩm, nhạy với ánh sáng và môi trường kiềm
9. Độc tính
LD50 đường miệng (chuột cống): 3.710 mg/kg. Không phân loại gây ung thư, đột biến hay độc sinh sản. Thiamin là vitamin thiết yếu, độc tính cấp thấp. Sinh thái: tan trong nước, dễ phân hủy sinh học; không có dữ liệu cho thấy độc hại đáng kể với thủy sinh, nhưng không đổ lượng lớn vào nguồn nước.
10. Thải bỏ
Sản phẩm thừa, hỏng thu gom và xử lý theo quy định về chất thải rắn; không đổ lượng lớn vào cống, nguồn nước. Bao bì rỗng giũ sạch, thu gom theo quy định.
Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA (nhận dạng chất, tình trạng phân loại) và SDS công bố của nhà sản xuất (PhytoTech Labs); luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.