Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM

SDS – Phiếu an toàn hóa chất: Thiourea (Thio Urê) 99%

← Thiourea (Thio Urê) 99%

Cas Number:
62-56-6
Dung môi hòa tan:
Nước, Cồn (ethanol)

1. Nhận dạng

  • Tên: Thiourea (Thiourê)
  • Tên khác: Thiocarbamide; Thiocarbamid
  • CAS: 62-56-6  |  EC: 200-543-5
  • Công thức: CH4N2S (SC(NH2)2)

2. Nhận dạng nguy hại

Phân loại hài hòa EU (CLP Phụ lục VI): Cảnh báo (GHS07, GHS08, GHS09)

  • Độc cấp tính đường miệng loại 4: H302 — Có hại nếu nuốt phải.
  • Gây ung thư loại 2: H351 — Nghi ngờ gây ung thư.
  • Độc tính sinh sản loại 2: H361d — Nghi ngờ gây hại cho thai nhi.
  • Nguy hại mãn tính cho môi trường nước loại 2: H411 — Độc cho sinh vật thủy sinh, ảnh hưởng kéo dài.

Phòng ngừa chính: P201/P202 đọc kỹ hướng dẫn an toàn trước khi dùng; P264 rửa tay kỹ; P270 không ăn uống, hút thuốc khi sử dụng; P273 tránh thải ra môi trường; P280 đeo găng tay, kính, quần áo bảo hộ; P301+P312 nếu nuốt phải và thấy khó chịu, gọi bác sĩ; P308+P313 nếu bị phơi nhiễm hoặc lo ngại, đi khám; P391 thu gom phần tràn đổ; P405 cất giữ có khóa; P501 thải bỏ theo quy định.

3. Biện pháp sơ cứu

  • Mắt: Rửa ngay bằng nhiều nước sạch ít nhất 15 phút, tháo kính áp tròng nếu dễ tháo; nếu kích ứng kéo dài, đi khám.
  • Da: Cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn, rửa da bằng xà phòng và nhiều nước.
  • Hít phải: Đưa người bị nạn ra nơi thoáng khí; nếu khó thở hoặc khó chịu, đi khám.
  • Nuốt phải: Súc miệng, không gây nôn; gọi ngay trung tâm chống độc/bác sĩ và mang theo nhãn/SDS.

4. Phòng cháy chữa cháy

Chất rắn khó cháy. Dùng nước phun sương, bột, CO2, bọt. Khi cháy hoặc bị nung nóng phân hủy sinh khí độc (oxit lưu huỳnh, oxit nitơ, amoniac, hydro sunfua); người chữa cháy dùng bình thở.

5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ

Tránh tạo bụi; mang đồ bảo hộ. Quét/hút gom vào thùng kín có nhãn để thải bỏ như chất thải nguy hại. Không để chảy vào cống, nguồn nước.

6. Thao tác và bảo quản

Chỉ người lớn đã được hướng dẫn thao tác; tránh hít bụi, tránh tiếp xúc da, mắt; phụ nữ mang thai không pha chế. Bảo quản bao bì kín, khô, mát, có khóa, xa thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, chất oxy hóa mạnh và axit mạnh.

7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân

Kính bảo hộ, găng tay chống hóa chất (nitrile), quần áo dài tay; khẩu trang lọc bụi (P2/N95) khi cân, pha. Không ăn uống, hút thuốc khi làm việc; rửa tay sau khi thao tác.

8. Tính chất lý hóa

  • Dạng: tinh thể màu trắng
  • Độ tan trong nước: khoảng 140 g/L (25 °C)
  • Tan trong ethanol
  • Nhiệt độ nóng chảy: khoảng 176–178 °C

9. Độc tính

LD50 đường miệng (chuột cống): 1.750 mg/kg (SDS Sigma-Aldrich; nguồn khác ghi 1.830–2.500 mg/kg). LD50 qua da (thỏ): > 2.800 mg/kg.

10. Thải bỏ

Thải bỏ như chất thải nguy hại qua đơn vị có chức năng theo quy định địa phương; không đổ xuống cống, ao hồ, đất.

Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA, PPDB và SDS công bố của nhà sản xuất; luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.