Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Sodium Para-nitrophenolate 99% TC (kích thích hấp thụ phân bón) tan trong nước
Sodium Para-nitrophenolate 99% TC (kích thích hấp thụ phân bón) tan trong nước Sodium Para-nitrophenolate 99% TC (kích thích hấp thụ phân bón) tan trong nước Sodium Para-nitrophenolate 99% TC (kích thích hấp thụ phân bón) tan trong nước Sodium Para-nitrophenolate 99% TC (kích thích hấp thụ phân bón) tan trong nước Sodium Para-nitrophenolate 99% TC (kích thích hấp thụ phân bón) tan trong nước

Sodium Para-nitrophenolate 99% TC (kích thích hấp thụ phân bón) tan trong nước

Phục hồi cây

339.000 ₫ 399.000 ₫ -15%

Sodium p-nitrophenolate là muối natri của 4-nitrophenol, thành phần chính của hỗn hợp nitrophenolate được nghiên cứu về tăng quang hợp và hỗ trợ cây chống chịu bất lợi.

Chọn quy cách
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 332.000 ₫ mỗi gói 1 kg -2,1%
  • Từ 10: 322.000 ₫ mỗi gói 1 kg -5%

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Thông số kỹ thuật

Nhóm hoạt chất điều hòa sinh trưởng Chất điều hòa sinh trưởng khác
Tên hoạt chất Sodium p-nitrophenolate %
Trạng thái vật lý Bột
Hàm lượng hoạt chất 99

Mô tả sản phẩm

Cas Number:
824-78-2
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Giới thiệu

Sodium p-nitrophenolate (natri 4-nitrophenolate) là muối natri của 4-nitrophenol, một trong ba thành phần của nhóm chất kích thích sinh học gốc nitrophenolate, cùng với natri o-nitrophenolate và natri 5-nitroguaiacolate. Trong hỗn hợp compound sodium nitrophenolate, muối para chiếm tỷ lệ lớn nhất (3 phần trong tỷ lệ 1 : 2 : 3).

Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu kỹ thuật cho nghiên cứu, sản xuất phân bón lá, phân bón phối trộn và tự phối hỗn hợp nitrophenolate.

Đặc tính lý – hóa

  • Công thức phân tử: C6H4NNaO3; khối lượng phân tử: 161,09 g/mol.

  • Ngoại quan: tinh thể hoặc bột kết tinh màu vàng, có mùi đặc trưng.

  • Độ tan trong nước: khoảng 13,9 g/L ở 20 °C, pH 7 (PPDB); dễ pha thành dung dịch ở nồng độ sử dụng.

  • Nhiệt: phân hủy trước khi nóng chảy; bền ở nhiệt độ phòng khi được giữ khô.

Công thức cấu tạo: Công thức cấu tạo Sodium para-nitrophenolate

Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học

Dữ liệu nghiên cứu về nhóm nitrophenolate chủ yếu được thực hiện trên hỗn hợp ba muối (chế phẩm Atonik). Theo Przybysz và cộng sự (Frontiers in Plant Science, 2014), hỗn hợp này:

  • Làm tăng cường độ quang hợp và giảm sức cản khí khổng ở cải dầu và Arabidopsis.

  • Làm tăng hàm lượng diệp lục, duy trì hàm lượng nước trong lá khi thoát hơi nước tăng.

  • Giảm tổn thương màng tế bào khi cây bị stress; được ghi nhận hỗ trợ cây trước hạn và sương giá muộn.

  • Cơ chế được đề xuất gồm tăng chuyển động tế bào chất, ức chế enzyme IAA-oxidase (tăng hoạt tính auxin nội sinh), tăng hấp thu dinh dưỡng; cơ chế đầy đủ vẫn chưa được làm rõ.

  • Hiệu quả trên năng suất không ổn định giữa các năm và các loài cây.

Ứng dụng tham khảo

Theo tài liệu khoa học

  • Trong chế phẩm Atonik, natri p-nitrophenolate chiếm 0,3% (cùng 0,2% natri o-nitrophenolate và 0,1% natri 5-nitroguaiacolate). Ở nồng độ phun 0,1–0,2% chế phẩm trong các thí nghiệm của Przybysz và cộng sự, dung dịch phun chứa khoảng 3–6 mg/L natri p-nitrophenolate.

  • Tại Liên minh châu Âu, natri p-nitrophenolate được phê duyệt làm chất điều hòa sinh trưởng thực vật (hiệu lực đến 31/01/2027, theo PPDB).

Kết quả phụ thuộc cây trồng, thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

1. Phối trộn vào phân bón gốc (phân đạm, NPK, phân hữu cơ):

Loại phânLượng sodium p-nitrophenolate
Phân đạm urê (sản xuất đạm tan chậm)700–1.000 g/tấn
NPK cao cấp (tổng dinh dưỡng từ 35% trở lên)600–800 g/tấn
NPK thông thường (tổng dinh dưỡng 18–35%)400–600 g/tấn
Phân hữu cơ các loại200–400 g/tấn thành phẩm

Nhà sản xuất lưu ý không sử dụng ở giai đoạn ngay trước khi cây ra hoa.

2. Tự phối hỗn hợp compound sodium nitrophenolate theo tỷ lệ 1 : 2 : 3. Để có 1 kg hỗn hợp:

Nguyên liệuKhối lượng
Natri 5-nitroguaiacolate170 g
Natri o-nitrophenolate330 g
Natri p-nitrophenolate500 g

Trộn thật đều, bảo quản nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)

  • Pha dung dịch: hòa trực tiếp vào nước; ví dụ 1 g trong 1 L được dung dịch 1.000 mg/L, pha loãng tiếp đến nồng độ cần dùng.

  • Trộn vào phân bón rắn: nên trộn trước với một lượng nhỏ phân (trộn mồi) rồi mới đưa vào toàn khối để phân bố đều, tránh vón cục do hút ẩm.

  • Khi tự phối hỗn hợp ba muối, cân chính xác từng thành phần và trộn khô kỹ trước khi đóng gói.

Bảo quản và an toàn

Bảo quản kín, khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng, nguồn nhiệt và ngọn lửa (chất rắn dễ cháy). Theo phân loại CLP được PPDB tổng hợp, natri p-nitrophenolate có hại khi nuốt, tiếp xúc qua da hoặc hít phải (LD50 đường miệng trên chuột khoảng 345 mg/kg), gây kích ứng da, mắt, đường hô hấp và độc với sinh vật thủy sinh. Khi thao tác cần đeo găng tay, kính, khẩu trang chống bụi; không xả bỏ vào nguồn nước. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.