Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM

SDS – Phiếu an toàn hóa chất: Mepiquat Chloride 98% chất ức chế sinh trưởng, kiểm soát chiều cao, tăng năng suất

← Mepiquat Chloride 98% chất ức chế sinh trưởng, kiểm soát chiều cao, tăng năng suất

Cas Number:
24307-26-4
Dung môi hòa tan:
Nước

1. Nhận dạng

  • Tên: Mepiquat chloride
  • Tên khác: 1,1-Dimethylpiperidinium chloride
  • Số CAS: 24307-26-4
  • Công thức: C7H16ClN

2. Nhận dạng nguy hại

Phân loại hài hòa của EU (CLP Annex VI):

  • H301: Độc nếu nuốt phải.
  • H332: Có hại nếu hít phải.
  • H412: Có hại cho sinh vật thủy sinh, ảnh hưởng kéo dài.

Từ cảnh báo: Nguy hiểm (Danger).

Biện pháp phòng ngừa chính:

  • P262: Không để dính vào mắt, da hoặc quần áo.
  • P260/P261: Tránh hít bụi, hơi, sương.
  • P270: Không ăn, uống, hút thuốc khi sử dụng.
  • P280: Mang găng tay, quần áo bảo hộ, kính bảo vệ mắt.
  • P273: Tránh thải ra môi trường.

3. Biện pháp sơ cứu

  • Mắt: rửa bằng nhiều nước sạch trong vài phút, tháo kính áp tròng nếu có; nếu kích ứng kéo dài thì đi khám.
  • Da: rửa bằng xà phòng và nước; cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn.
  • Hít phải: đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí, giữ ấm và nghỉ ngơi; nếu khó thở thì gọi cấp cứu.
  • Nuốt phải: súc miệng, KHÔNG gây nôn; gọi ngay trung tâm chống độc hoặc bác sĩ, mang theo nhãn/SDS.

4. Phòng cháy chữa cháy

Dùng nước phun sương, bọt, bột khô hoặc CO2 phù hợp với đám cháy xung quanh. Khi cháy có thể sinh khí độc (NOx, HCl). Người chữa cháy mang thiết bị thở độc lập và đồ bảo hộ.

5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ

Mang đồ bảo hộ, tránh tạo bụi. Quét hoặc hút gom vào thùng kín có nhãn để thải bỏ; lau sạch khu vực bằng nước. Không để chảy vào cống rãnh, nguồn nước.

6. Thao tác và bảo quản

Thao tác nơi thông thoáng, tránh tạo bụi/sương và tránh tiếp xúc trực tiếp; rửa tay sau khi dùng. Bảo quản trong bao bì thật kín (chất hút ẩm), nơi khô ráo, thoáng mát; khóa kho; để xa thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và tầm với của trẻ em.

7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân

Thông gió tốt tại nơi làm việc. Đeo găng tay chống hóa chất (nitrile), kính bảo hộ, khẩu trang chống bụi/hơi khi pha chế, quần áo dài tay. Không ăn uống, hút thuốc trong khi làm việc.

8. Tính chất lý hóa

  • Dạng: tinh thể màu trắng, hút ẩm.
  • Rất dễ tan trong nước: khoảng 674 g/L (20 °C); tan trong methanol.
  • Phân hủy trước khi nóng chảy.

9. Độc tính

LD50 đường miệng (chuột cống): 270 mg/kg (PPDB).

10. Thải bỏ

Thải bỏ hóa chất thừa và bao bì theo quy định về chất thải nguy hại tại địa phương; không đổ ra cống rãnh, ao hồ, nguồn nước; không tái sử dụng bao bì để đựng thực phẩm.

Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA, PPDB và SDS công bố của nhà sản xuất; luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.