SDS – Phiếu an toàn hóa chất: Kali Cacbonat (K2CO3 - Kali 'hữu cơ') K2O = 68%
← Kali Cacbonat (K2CO3 - Kali 'hữu cơ') K2O = 68%
- Cas Number:
- 584-08-7
- Dung môi hòa tan:
- Nước
1. Nhận dạng
- Tên: Kali cacbonat (Potassium carbonate)
- Tên khác: Potash, pearl ash
- CAS: 584-08-7 | EC: 209-529-3
- Công thức: K2CO3
2. Nhận dạng nguy hại
Phân loại GHS theo nhà đăng ký REACH/SDS nhà sản xuất: Cảnh báo (GHS07)
- Kích ứng da loại 2: H315 — Gây kích ứng da.
- Kích ứng mắt loại 2: H319 — Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.
- Độc tính cơ quan đích đơn lần loại 3: H335 — Có thể gây kích ứng đường hô hấp.
Một số nhà cung cấp thêm H302 (có hại nếu nuốt phải). Phòng ngừa chính: P261 tránh hít bụi; P280 đeo găng tay, kính bảo hộ; P302+P352 dính da thì rửa bằng nhiều nước; P305+P351+P338 dính mắt thì rửa cẩn thận bằng nước vài phút.
3. Biện pháp sơ cứu
- Mắt: Rửa ngay bằng nhiều nước sạch ít nhất 15 phút, tháo kính áp tròng nếu dễ tháo; nếu kích ứng kéo dài, đi khám.
- Da: Cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn, rửa da bằng xà phòng và nhiều nước.
- Hít phải: Đưa người bị nạn ra nơi thoáng khí; nếu khó thở hoặc khó chịu, đi khám.
- Nuốt phải: Súc miệng bằng nước, uống một ít nước; không gây nôn; nếu thấy khó chịu, đi khám và mang theo nhãn/SDS.
4. Phòng cháy chữa cháy
Không cháy. Dùng chất chữa cháy phù hợp đám cháy xung quanh. Tác dụng với axit giải phóng CO2.
5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ
Quét/hút gom tránh tạo bụi, cho vào bao bì kín có nhãn để tái sử dụng hoặc thải bỏ; rửa sạch khu vực bằng nước; không xả lượng lớn xuống cống, ao hồ (gây phú dưỡng).
6. Thao tác và bảo quản
Tránh tạo và hít bụi. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát; để xa thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và tầm tay trẻ em. Rất hút ẩm — đóng kín bao sau khi dùng; để xa axit.
7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân
Kính bảo hộ, găng tay; khẩu trang chống bụi khi thao tác lượng lớn. Dung dịch có tính kiềm mạnh, tránh dính mắt.
8. Tính chất lý hóa
- Dạng: bột/hạt màu trắng, rất hút ẩm
- Độ tan trong nước: khoảng 1.100 g/L (20 °C)
- Không tan trong ethanol, acetone
- Dung dịch có tính kiềm mạnh (pH khoảng 11–12)
9. Độc tính
LD50 đường miệng (chuột cống): 1.870 mg/kg.
10. Thải bỏ
Phân bón còn dùng được thì sử dụng đúng mục đích; chất thải xử lý theo quy định địa phương, không đổ lượng lớn xuống nguồn nước. Trung hòa dung dịch đậm đặc trước khi thải.
Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA, PPDB và SDS công bố của nhà sản xuất; luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.