Hiểu đúng từng loại phân bón, vi lượng, chất điều hòa sinh trưởng (hoóc-môn thực vật): vai trò, dấu hiệu thiếu thừa, cách nhận biết, cách pha và lưu ý khi sử dụng.
Thông thường có thể chờ khoảng 7 ngày sau khi rải vôi mới bón NPK để vôi có thời gian phản ứng với đất. Không nên rải vôi và bón NPK cùng lúc, đặc biệt với vôi có tính kiềm mạnh, vì có thể làm tăng nguy cơ thất thoát đạm amoni dưới dạng NH₃ và ảnh hưởng đến độ hữu dụng của lân. Thời gian thực tế còn phụ thuộc vào loại vôi, lượng sử dụng, pH và độ ẩm đất. Với cây lâu năm sau thu hoạch, nên thực hiện theo trình tự cải thiện đất → ổn định vùng rễ → phục hồi bộ rễ → bổ sung NPK.
Bài viết hướng dẫn bà con nhận biết cây thiếu đạm, lân và kali thông qua màu sắc và vị trí lá bị ảnh hưởng. Thiếu đạm thường làm lá già vàng đều, thiếu lân có thể khiến lá xanh đậm và tím đỏ, trong khi thiếu kali thường gây vàng rồi cháy mép lá già.
Compound Sodium Nitrophenolate là chất điều hòa sinh trưởng có khả năng kích thích trao đổi chất, tăng cường quang hợp và giúp cây phục hồi nhanh sau điều kiện bất lợi. Trên cây hành và tỏi, Atonik được sử dụng để kích thích ra rễ, phát triển thân lá, tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng và góp phần nâng cao năng suất cũng như chất lượng củ. Bài viết giới thiệu công dụng, liều lượng và cách sử dụng Atonik hiệu quả trong canh tác hành và tỏi.
GA3 (Gibberellic Acid) là chất điều hòa sinh trưởng giúp kích thích nảy mầm, thúc đẩy phát triển thân lá và tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng trên cây hành và tỏi. Khi sử dụng đúng thời điểm và đúng liều lượng, GA3 giúp cây sinh trưởng đồng đều, tăng diện tích quang hợp, tạo điều kiện tích lũy chất khô vào củ, từ đó góp phần nâng cao năng suất và chất lượng thu hoạch.
MKP (0-52-34) là phân bón lá chứa 52% Lân (P₂O₅) và 34% Kali (K₂O), hoàn toàn không chứa Đạm. Nhờ tỷ lệ Lân và Kali cao, MKP giúp hạn chế sinh trưởng dinh dưỡng, thúc đẩy quá trình phân hóa mầm hoa, đồng thời hỗ trợ đồng đều cơi đọt trước khi xử lý ra hoa. Tuy nhiên, muốn đạt hiệu quả cao cần sử dụng đúng thời điểm, đúng liều lượng và kết hợp hợp lý với các biện pháp kỹ thuật khác.
Không thể khẳng định amino axit nguồn động vật hay nguồn thực vật tốt hơn một cách tuyệt đối. Hiệu quả của sản phẩm phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu, công nghệ sản xuất, hàm lượng amino axit tự do, peptide, độ mặn, pH, EC và mục đích sử dụng. Chọn đúng loại amino theo từng giai đoạn sinh trưởng sẽ giúp cây phục hồi nhanh, giảm stress và nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón
Canxi và Bo là hai nguyên tố có mối liên hệ rất chặt chẽ trong quá trình sinh trưởng của cây trồng. Canxi giúp xây dựng thành tế bào, còn Bo giúp Canxi phát huy hiệu quả, đồng thời hỗ trợ vận chuyển đường, hình thành hạt phấn và tăng khả năng đậu trái. Bổ sung đúng thời điểm sẽ giúp cây khỏe, hạn chế nhiều rối loạn sinh lý và nâng cao năng suất.
Humic Acid, Fulvic Acid và Amino Acid đều là những hợp chất hữu cơ quan trọng trong nông nghiệp nhưng mỗi loại có cấu tạo, cơ chế hoạt động và vai trò hoàn toàn khác nhau. Hiểu rõ bản chất của từng nhóm sẽ giúp người trồng lựa chọn đúng sản phẩm, sử dụng đúng thời điểm và phối hợp hợp lý nhằm nâng cao hiệu quả hấp thu dinh dưỡng, phát triển bộ rễ và cải tạo đất.
Amino Acid không thay thế phân bón NPK nhưng có thể giúp cây sử dụng dinh dưỡng hiệu quả hơn, phục hồi nhanh sau stress và phát triển bộ rễ khỏe mạnh. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả cao cần lựa chọn sản phẩm chất lượng và sử dụng đúng thời điểm, đúng liều lượng
Humic là một trong những vật tư cải tạo đất và kích thích bộ rễ được sử dụng rất phổ biến. Tuy nhiên, không ít nhà vườn sử dụng Humic nhiều lần nhưng cây vẫn không phục hồi, rễ vẫn đen, nghẹn rễ hoặc chậm phát triển. Nguyên nhân thường không nằm ở bản thân Humic mà đến từ pH đất, cách sử dụng, liều lượng hoặc chất lượng nguyên liệu.
Humic và vôi đều rất có lợi cho đất, nhưng nếu pha chung hoặc bón cùng thời điểm có thể xảy ra phản ứng kết tủa làm cả hai đều giảm hiệu quả. Bài viết giúp bà con hiểu nguyên nhân, những sai lầm thường gặp và cách sử dụng đúng để cải tạo đất, phát triển bộ rễ và tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng.
Triacontanol là chất điều hòa sinh trưởng tự nhiên có khả năng kích thích quang hợp, tăng hoạt động enzyme và thúc đẩy quá trình tổng hợp carbohydrate. Trên cây ngô, hoạt chất này phát huy hiệu quả cao khi được sử dụng từ giai đoạn phân hóa bắp đến trước trổ cờ, giúp tăng diện tích lá hữu hiệu, kéo dài thời gian quang hợp, tăng vận chuyển dinh dưỡng vào bắp, giảm hạt lép và nâng cao năng suất.