Công cụ tính lượng pha
Chọn nguyên liệu, nhập lượng nước và nồng độ mong muốn của từng loại — hệ thống tính lượng cần cân và cảnh báo khi phối trộn không hợp.
📋 Đăng nhập để xem công thức chia sẻ
Lượng nước cần sử dụng
lít
Mục đích pha
Phun trực tiếp
Pha dung dịch mẹ / thành phẩm đậm đặc
Nguyên liệu Hàm lượng hoạt chất (%) Nồng độ mong muốn (ppm) Lượng cần cân
— Chọn nguyên liệu —
4-CPA-Na 98% (Natri 4-chlorophenoxyacetate)
AKP 60-20 (Acid Potassium Phosphate) P2O5: 60%; K2O: 20%
Amino Acid (Axit Amin) 80% dạng bột tan 100%
Amino Acid 45% (Axit Amin) dạng bột tan 100%
Amoni Molipdat (Ammonium Molybdate) Cung cấp vi lượng Molipden cho cây trồng
Auxin Alpha NAA 99% Ấn Độ (1-Naphthaleneacetic acid)
Auxin Alpha Na-NAA 98% tan trong nước
Auxin IBA (Indole-3-butyric acid)
Auxin IBA-K 98% (Potassium Indole-3-Butyrate) tan trong nước
Auxin K-IAA 98% (Potassium 3-Indole acetic acid) tan trong nước
Axit Fulvic 90-95% (Fulvic Acid) tan trong nước
Brassinolide 0.15% dạng bột tan trong nước
CPPU KT-30 2% (Forchlorfenuron)
CPPU KT-30 99% (Forchlorfenuron)
Canxi Chelate (Ca-EDTA-10) tan hoàn toàn trong nước
Canxi Nitrat cấp phân bón (5Ca(NO3)2.NH4NO3.10H2O) CaO = 26%; N = 15,5%
Chlormequat clorua (CCC) 98%
Compound Sodium Nitrophenolate 98%TC
Cytokinin 6-BA 98% (6-Benzylaminopurine)
Cytokinin Kinetin 99%
Cytokinin Zeatin 0.1%
DA-1 (DCPTA)
DA-6 98% (Diethyl Aminoethyl Hexanoate)
DAP 21-53 tinh thể (phù hợp cho phối trộn phân bón lá)
DOT (Disodium Octaborate Tetrahydrate) Thổ Nhĩ Kỳ – tan trong nước
EDTA Mixture (AVASEQ MBM II) – Hỗn hợp vi lượng EDTA dạng bột
Gibberellic Acid (GA3) 40% tan trong nước
Gibberellic Acid 90% (GA3) nguyên chất
Gibberellic Acid GA4+7 90% (GA4+GA7)
Hoạt chất RUTIN 98% (Sophora japonica L.)
Hóa chất hữu cơ Ethephon dạng lỏng
Kali Cacbonat (K2CO3) K2O = 68%
Kali Hydro Photphat (MKP, KH2PO4) bón lá
Kali Sunphat (K2SO4 - SOP): K2O = 52%; S = 18%
MAP 12-61 (Mono Ammonium Phosphate) N: 12%; P2O5: 61%
Magie Chelate (Mg-EDTA-6) tan hoàn toàn trong nước
Magie Sulfate (MgSO4.7H2O) MgO: 16%, S: 13%
Mepiquat Chloride 98%
Mg(NO3)2.6H2O (Magie Nitrat Hexahydrate)
MgSO₄ khan (Magnesium Sulfate khan) – nguyên liệu bổ sung magie, lưu huỳnh
MnSO₄.H₂O (Manganese(II) Sulfate Monohydrate) - Bổ sung vi lượng Mangan cho cây trồng
Natri Molipdate (Sodium Molipden Na₂MoO₄·2H₂O)
Silic tan: K2SIO3 - Potassium Silicat Powder - Silicat Kali (Ấn Độ)
Sodium Para-nitrophenolate 99% TC tan trong nước
Thiourea (Thio Urê) 99%
Uniconazole 5%
Uniconazole 95% nguyên chất
Vi lượng Kẽm Chelate (Zn-EDTA-15) tan hoàn toàn trong nước
Vi lượng Mangan Chelate (Mn-EDTA-13) tan hoàn toàn trong nước
Vi lượng Sắt Chelate (Fe-EDDHA-6) (Bỉ) tan hoàn toàn trong nước
Vi lượng Sắt Chelate (Fe-EDDHA-6) (Ấn Độ/Trung Quốc) tan hoàn toàn trong nước
Vi lượng Sắt Chelate (Fe-EDTA-13) tan hoàn toàn trong nước
Vi lượng Đồng Chelate (Cu-EDTA-15) tan hoàn toàn trong nước
Vitamin B1 (Thiamin 99%) nguyên chất
ZnSO₄.H₂O (Kẽm Sulfate Monohydrate) - Bổ sung vi lượng kẽm cho cây trồng
—
✕
+ Thêm nguyên liệu
Tính
Làm lại
Số lần pha
🛒 Mua đủ nguyên liệu cho công thức này
Đăng ký tài khoản để lưu công thức
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Đăng nhập để xem và lưu các công thức pha được chia sẻ (công thức mẫu của shop và của bà con khác).